KẼM BISGLYCINATE LÀ GÌ? NHỮNG LỢI ÍCH TỪ KẼM BISGLYCINATE
Kẽm là vi chất cần thiết cho quá trình tăng trưởng, miễn dịch và duy trì vị giác của trẻ. Trên thị trường hiện nay, kẽm được sử dụng dưới nhiều dạng như kẽm sulfate, oxide, gluconate, picolinate và bisglycinate.
Trong đó, Kẽm Bisglycinate (Zinc Bisglycinate) là dạng kẽm chelate với glycine, được chú ý nhờ khả năng hấp thu tốt và tương đối dễ dung nạp.
1. Kẽm Bisglycinate là gì?
Kẽm Bisglycinate là dạng kẽm trong đó một ion kẽm liên kết với hai phân tử glycine – một loại acid amin có trong cơ thể.
Cấu trúc chelate giúp kẽm được giữ ổn định hơn trong quá trình tiêu hóa. Một số nghiên cứu trên người cho thấy Zinc Bisglycinate có khả năng hấp thu tốt hơn một số dạng kẽm khác.
Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm bổ sung kẽm, ngoài hàm lượng kẽm, dạng kẽm được sử dụng cũng là yếu tố ba mẹ nên quan tâm.
2. Kẽm Bisglycinate có gì khác với các dạng kẽm khác?
Các dạng kẽm không hoàn toàn giống nhau về khả năng hấp thu.
Một nghiên cứu trên 12 phụ nữ khỏe mạnh so sánh cùng liều 15 mg kẽm cho thấy lượng kẽm được hấp thu từ Zinc Bisglycinate cao hơn khoảng 43,4% so với Zinc Gluconate trong điều kiện nghiên cứu.
Tuy nhiên, con số này không có nghĩa trẻ sử dụng Zinc Bisglycinate đều hấp thu tốt hơn chính xác 43,4%. Nghiên cứu được thực hiện trên nhóm nhỏ người trưởng thành nên cần hiểu số liệu trong đúng phạm vi của nghiên cứu.
2.1. Khả năng hấp thu tốt
Đây là ưu điểm được nhắc đến nhiều nhất của Zinc Bisglycinate.
Nhờ kẽm được liên kết với glycine dưới dạng chelate, Zinc Bisglycinate cho thấy khả năng hấp thu tốt trong một số nghiên cứu trên người.
Điều này cũng cho thấy khi chọn sản phẩm bổ sung kẽm, ba mẹ không nên chỉ nhìn vào số mg kẽm trên nhãn mà cần xem sản phẩm sử dụng dạng kẽm nào.
2.2. Dễ chịu hơn với đường tiêu hóa
Một số dạng kẽm có thể gây buồn nôn, đau bụng hoặc khó chịu đường tiêu hóa, nhất là khi dùng liều cao hoặc uống lúc đói.
Trong nghiên cứu so sánh với Zinc Gluconate, Zinc Bisglycinate được ghi nhận có khả năng dung nạp tốt ở nhóm người tham gia.
Tuy vậy, không nên hiểu rằng Zinc Bisglycinate hoàn toàn không gây khó chịu tiêu hóa. Phản ứng của cơ thể còn phụ thuộc vào liều dùng, thời điểm sử dụng và cơ địa của từng người.
3. Kẽm Bisglycinate mang lại những lợi ích gì cho trẻ?
Kẽm Bisglycinate là một dạng cung cấp kẽm. Những lợi ích dưới đây đến từ vai trò của kẽm đối với cơ thể, trong khi dạng bisglycinate giúp việc bổ sung kẽm thuận lợi hơn về khả năng hấp thu.
3.1. Hỗ trợ vị giác, giúp trẻ ăn ngon miệng hơn
Kẽm có liên quan đến hoạt động của vị giác và khứu giác. Khi cơ thể thiếu kẽm, trẻ có thể giảm cảm nhận mùi vị, từ đó ăn uống kém ngon miệng hơn.
Theo NIH, thiếu kẽm ở trẻ có thể đi kèm tình trạng chán ăn và chậm tăng trưởng.
Vì vậy, đảm bảo đủ kẽm là điều cần thiết, đặc biệt với những trẻ có chế độ ăn ít đa dạng hoặc có nguy cơ thiếu kẽm.
3.2. Hỗ trợ sức đề kháng của trẻ
Kẽm tham gia vào quá trình hình thành và hoạt động của nhiều tế bào miễn dịch, giúp cơ thể bảo vệ trước các tác nhân gây bệnh.
Khi thiếu kẽm, khả năng bảo vệ của cơ thể có thể bị ảnh hưởng và trẻ cũng dễ gặp các vấn đề nhiễm trùng hơn.
Tuy nhiên, bổ sung nhiều kẽm không đồng nghĩa với việc trẻ sẽ ít ốm hơn. Điều quan trọng là cung cấp đủ lượng kẽm cần thiết, tránh thiếu nhưng cũng không nên bổ sung quá mức.
3.3. Hỗ trợ quá trình tăng trưởng
Kẽm tham gia vào quá trình phân chia tế bào, tổng hợp DNA và protein. Đây đều là những quá trình cần thiết khi cơ thể trẻ tăng trưởng.
Thiếu kẽm kéo dài có thể ảnh hưởng đến tốc độ phát triển của trẻ, đặc biệt trong những giai đoạn nhu cầu dinh dưỡng tăng cao.
Một nghiên cứu trên 140 trẻ em Thái Lan trong độ tuổi đi học cho thấy nhóm được bổ sung 15 mg kẽm nguyên tố dưới dạng Zinc Bisglycinate trong 6 tháng có mức tăng chiều cao trung bình cao hơn nhóm dùng giả dược.
Tuy nhiên, chiều cao không phụ thuộc riêng vào kẽm. Di truyền, chế độ ăn, giấc ngủ, vận động và sức khỏe tổng thể đều có ảnh hưởng đến quá trình phát triển của trẻ.
3.4. Tham gia quá trình làm lành vết thương
Kẽm cần thiết cho quá trình tổng hợp protein, tạo tế bào mới và sửa chữa mô.
Vì vậy, cung cấp đủ kẽm giúp cơ thể duy trì quá trình phục hồi và làm lành vết thương.
Đây cũng là một trong những lý do kẽm đặc biệt quan trọng trong những giai đoạn trẻ đang phát triển nhanh.
4. Những trẻ nào cần chú ý đến lượng kẽm trong khẩu phần?
Không phải trẻ nào cũng cần sử dụng thêm sản phẩm bổ sung kẽm.
Nếu trẻ ăn uống đa dạng và khẩu phần đã cung cấp đủ kẽm, nguồn kẽm từ thực phẩm có thể đáp ứng nhu cầu hằng ngày.
Ba mẹ nên chú ý hơn nếu trẻ:
- Ăn uống kém đa dạng, ít thực phẩm giàu kẽm.
- Biếng ăn kéo dài.
- Có chế độ ăn hạn chế nhiều nhóm thực phẩm.
- Thuộc nhóm có nguy cơ thiếu kẽm theo đánh giá của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Một số biểu hiện có thể gặp khi thiếu kẽm gồm chậm tăng trưởng, chán ăn, rụng tóc, tiêu chảy hoặc dễ mắc nhiễm trùng hơn.
Tuy nhiên, những dấu hiệu này không chỉ xuất hiện khi thiếu kẽm. Nếu trẻ có biểu hiện kéo dài, ba mẹ nên tìm nguyên nhân thay vì tự bổ sung kẽm liều cao.
Nhu cầu kẽm theo độ tuổi
Đây là tổng lượng kẽm trẻ cần nhận trong một ngày từ cả thực phẩm và các nguồn bổ sung, không phải lượng kẽm mà mọi trẻ đều cần uống thêm.
5. ZincPro Vital-Bun – bổ sung Kẽm Bisglycinate cho trẻ
Khi khẩu phần hằng ngày chưa cung cấp đủ kẽm, ba mẹ có thể cân nhắc bổ sung thêm từ sản phẩm phù hợp với độ tuổi và nhu cầu của trẻ.
ZincPro Vital-Bun sử dụng Kẽm Bisglycinate Chelate, dạng kẽm có khả năng hấp thu tốt và được nghiên cứu trên người.
Công thức kết hợp thêm Lysine cùng vitamin B1, B2, B6 và B12, bổ sung thêm các dưỡng chất cần thiết trong giai đoạn phát triển của trẻ.
ZincPro có hương chuối, phù hợp hơn với khẩu vị của trẻ. Sản phẩm sử dụng ống nhỏ giọt chia vạch hai chiều, giúp ba mẹ dễ lấy lượng sản phẩm theo hướng dẫn sử dụng.
Bên cạnh việc bổ sung kẽm, trẻ vẫn cần duy trì chế độ ăn đa dạng với những thực phẩm giàu kẽm như thịt, cá, hải sản, trứng, sữa, các loại đậu và hạt phù hợp với độ tuổi.
Kết luận
Kẽm Bisglycinate là dạng kẽm chelate với glycine, nổi bật nhờ khả năng hấp thu tốt và tương đối dễ dung nạp.
Kẽm có vai trò quan trọng đối với vị giác, sức đề kháng, tăng trưởng và quá trình phục hồi mô của trẻ. Vì vậy, ba mẹ cần chú ý cung cấp đủ kẽm qua chế độ ăn và bổ sung thêm khi khẩu phần chưa đáp ứng nhu cầu.
Khi lựa chọn sản phẩm, nên quan tâm đến dạng kẽm, hàm lượng, thành phần kết hợp và cách sử dụng thay vì chỉ nhìn vào lượng kẽm ghi trên nhãn.